HomeTiếng Anh tiểu họcLớp 4Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 đầy đủ nhất! (Kèm bài...

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 4 đầy đủ nhất! (Kèm bài tập + đáp án) giúp con dễ dàng đạt điểm 10

Khi bước vào lớp 4, các bạn học sinh cần được trang bị, hỗ trợ đầy đủ để học và tiếp thu các kiến thức tiếng Anh một cách tốt nhất. Trước những thay đổi mới trong chương trình tiếng Anh tiểu học của Bộ Giáo dục, làm thế nào để các bạn học sinh lớp 4 nắm bắt được nội dung của chương trình và học tiếng Anh một cách hiệu quả? Hãy cùng FLYER tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh lớp 4 quan trọng nhất ngay trong bài viết dưới đây nhé!  

1. Giới thiệu về bộ sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4 mới

Bộ sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4 mới được biên soạn và thiết kế theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Chương trình mới này ưu tiên phát triển và rèn luyện hai kỹ năng nghe (listening) và nói (speaking). 

Nội dung của sách xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như: chào hỏi, hỏi về thời gian, hỏi về ngày tháng năm sinh của người khác, … Có thể thấy, các chủ đề này khá gần gũi, giúp bạn dễ dàng liên hệ và ghi nhớ hơn.

Bộ sách bao gồm 2 tập và có kèm theo file audio để hỗ trợ luyện tập kỹ năng nghe. Tương ứng với từng chủ điểm trong mỗi tập sách sẽ là 5 đơn vị bài học (Unit) với nhiều dạng bài ôn tập (Review) khác nhau phù hợp cho việc ôn luyện tiếng Anh của học sinh lớp 4.

Với 20 chủ đề khác nhau trải dài trong 2 tập sách, sẽ thật mất thời gian để bạn tự hệ thống lại các từ vựng của từng chủ đề. Vì thế, FLYER đã tổng hợp đầy đủ các từ vựng của từng chủ đề lại dưới đây kèm theo phiên âm và nghĩa một cách chính xác nhất. Nào, hãy cùng bắt đầu học thôi!

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 4 kỳ 1

Sách tiếng Anh 4 tập 1 sẽ nói về 2 chủ điểm “Me and My Friends” (Tôi và Bạn tôi) và “Me and My School” (Tôi và Trường tôi). Mỗi chủ điểm sẽ có 5 đơn vị bài học tương ứng. 

Trong chủ điểm “Me and My Friends” sẽ có 5 bài học xoay quanh các chủ đề về chào hỏi trong giao tiếp thường ngày.

Unit 1: Nice to see you again

Chắc hẳn bạn đã khá quen thuộc với các câu chào hỏi bằng tiếng Anh như “Hi” và “Hello”, “Bye”, … phải không nào? Trong bài học đầu tiên có tên “Nice to see you again” (Rất vui được gặp lại bạn) này, bạn sẽ được làm quen với các từ vựng và mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Anh siêu mới lạ. Những từ vựng mới sau sẽ giúp bạn tự tin hơn khi chào hỏi người khác bằng tiếng Anh đó!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Afternoon (n)/ˌɑːf.təˈnuːn/Buổi chiều
Again (n)/əˈɡen/Lại, nữa
Evening (n)/ˈiːv.nɪŋ/Buổi tối
Later (adv)/ˈleɪ.tər/Sau
Meet (v)/miːt/Gặp
Morning (n)/ˈmɔː.nɪŋ/Buổi sáng
Night (n)/naɪt/Đêm
See (v)/si:/Gặp, nhìn thấy
Tomorrow (n)/təˈmɒr.əʊ/Ngày mai
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 1: Nice to see you again

Bên cạnh các từ vựng trên, bạn hãy học thêm các mẫu câu sau:

Mẫu câu
Good morning.
Chào buổi sáng.
Good afternoon.
Chào buổi chiều.
Good evening.
Chào buổi tối.
Good night.
Chúc ngủ ngon.
Nice to meet you.
Rất vui khi gặp bạn.
Goodbye.
Tạm biệt.
See you later.
Hẹn gặp lại.

Unit 2: I’m from Japan

Bạn có biết nước Việt Nam có tên trong tiếng Anh là gì không? Bạn đã biết được tên của bao nhiêu đất nước trên bản đồ thế giới rồi? Với Unit 2: “I’m from Japan” (Tôi đến từ Nhật Bản), bạn sẽ được học các từ vựng về chủ đề quê quán và quốc tịch. Thông qua bài học này, bạn sẽ biết được tên gọi của rất nhiều đất nước trên thế giới đó!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
America (n)/əˈmer.ɪ.kə/Nước Mỹ
American (n)/əˈmer.ɪ.kən/Người Mỹ 
Australia (n)/ɒsˈtreɪ.li.ə/Nước Úc
Australian (n)/ɒsˈtreɪ.li.ən/Người Úc
England (n)/ˈɪŋ.ɡlənd/Nước Anh
English (n)/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/Người Anh
Country (n)/ˈkʌn.tri/Quốc gia, đất nước
From (giới từ)/frɒm/Từ
Japan (n)/dʒəˈpæn/Nước Nhật
Japanese (n)/ˌdʒæp.ənˈiːz/Người Nhật
Malaysia (n)/məˈleɪ.zi.ə/Nước Ma-lai-xi-a
Malaysian (n)/məˈleɪ.zi.ən/Người Ma-lai-xi-a
Nationality (n)/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/Quốc tịch
Viet Nam (n)/ˌvjetˈnæm/Nước Việt Nam
Vietnamese (n)/ˌvjet.nəˈmiːz/Người Việt Nam
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 2: I’m from Japan

Để hỏi đáp về chủ đề này, bạn hãy áp dụng ngay các mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
I am/I’m from … (America/Japan/Viet Nam/ …)
Tôi đến từ … (nước Mỹ/nước Nhật/nước Việt Nam/ …)
What nationality are you?
Bạn có quốc tịch gì?
I am/I’m … (American/Japanese/Vietnamese/ …)
Tôi là … (người Mỹ/ người Nhật/ người Việt Nam/ …) 

Unit 3: What day is it today?

Một tuần có 7 ngày khác nhau. Vậy bạn có biết tên tiếng Anh của các thứ trong tuần không? Trong Unit 3: “What day is it today?” (Hôm nay là thứ mấy?), hãy cùng FLYER tìm hiểu các từ vựng miêu tả các ngày trong tuần và một số câu đối đáp liên quan.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
English (n)/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/Môn tiếng Anh
Friday (n)/ˈfraɪ.deɪ/Thứ Sáu
Guitar (n)/ɡɪˈtɑːr/Đàn ghi ta
Have (English) (v)/hæv/Học (môn tiếng Anh)
Monday (n)/ˈmʌn.deɪ/Thứ Hai
Saturday (n)/ˈsæt.ə.deɪ/Thứ Bảy
Sunday (n) /ˈsʌn.deɪ/Chủ nhật
Today (n)/təˈdeɪ/Hôm nay
Thursday (n)/ˈθɜːz.deɪ/Thứ Năm
Tuesday (n) /ˈtʃuːz.deɪ/Thứ Ba
Wednesday (n) /ˈwenz.deɪ/Thứ Tư
Weekend (n)/ˌwiːkˈend/Cuối tuần
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 3: What day is it today?

Để hỏi Hôm nay là ngày bao nhiêu?, bạn hãy ghi nhớ mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?
It is/It’s … (Monday/Tuesday/ Wednesday/ …)
Hôm nay là … (Thứ Hai/Thứ Ba/Thứ Tư/ …)

Bên cạnh câu hỏi về ngày của hôm nay, bạn còn có thể hỏi về những hoạt động trong các ngày trong tuần bằng mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What do you do on … (Monday/Tuesday/Wednesday/ …)?
Bạn làm gì vào … (Thứ Hai/Thứ Ba/Thứ Tư/ …)?
I … (play guitar/have English/ …)
Tôi … (chơi đàn ghi-ta/học tiếng Anh/ …)

Unit 4: When’s your birthday?

Sinh nhật là một ngày vô cùng đặc biệt. Trong ngày này, bạn sẽ được ăn bánh kem, được tặng thật nhiều quà để mừng bản thân thêm tuổi mới, … Với bài học “When’s your birthday?” (Sinh nhật của bạn là khi nào?), bạn sẽ được học các từ vựng về các tháng trong năm và số thứ tự trong tiếng Anh qua chủ đề sinh nhật.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
April (n)/ˈeɪ.prəl/Tháng Tư
August  (n)/ɔ:’gʌst/Tháng Tám
Date (n)/deɪt/Ngày
December (n)/dɪˈsem.bər/Tháng Mười hai
February (n)/ˈfeb.ru.ər.i/Tháng Hai
January  (n)/’dʒænjuəri/Tháng Một
July (n)/dʒuˈlaɪ/Tháng Bảy
June (n)/dʒuːn/Tháng Sáu
March (n)/mɑːtʃ/Tháng Ba
May (n)/mei/Tháng Năm
September (n)/sepˈtem.bər/Tháng Chín
November (n) /nəʊ’vembə(r)/Tháng Mười một
October (n)/ɒk’təʊbə(r)/Tháng Mười
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 4: When’s your birthday?

Hãy áp dụng các mẫu câu sau để hỏi đáp về ngày tháng nhé!

Câu hỏiCâu trả lời
What is the date today?
Hôm nay là ngày mấy vậy?
It is/It’s the + ngày (số thứ tự) of + tháng.
Hôm nay là ngày (số thứ tự) của tháng …

Ví dụ: It’s the fifth of September.
Hôm nay là ngày 5 của tháng 9.
When’s your birthday?
Khi nào là sinh nhật của bạn vậy?
It is/It’s on the + ngày (số thứ tự) of tháng.
Vào ngày (số thứ tự) tháng … đó.

Ví dụ: It’s on the eighteenth of October.
Vào ngày 18 của tháng 10 đó.

Unit 5: Can you swim?

Cuộc sống hằng ngày của chúng ta có rất nhiều hoạt động khác nhau như: đi học, chơi thể thao, thăm người thân trong gia đình, gặp gỡ bạn bè, … Với Unit 5: “Can you swim?” (Bạn có biết bơi không?), bạn sẽ được biết thêm các từ vựng để miêu tả các hoạt động thường ngày của bản thân.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Badminton (n)/ˈbæd.mɪn.tən/Cầu lông
Can (modal verb)/kæn/Có thể
Cook (n)/kʊk/Nấu ăn
Chess (n)/tʃes/Cờ
Dance (n)/dɑːns/Nhảy, múa, khiêu vũ
Guitar (n)/ɡiˈtaː/Đàn ghi-ta
Piano (n)/piˈæn.əʊ/Đàn dương cầm, đàn piano
Play (v)/plei/Chơi, nô đùa
Sing (v)/siŋ/Hát
Skate (v)/skeɪt/Trượt băng, pa tanh
Skip (v)/skɪp/Nhảy (dây)
Swim (v)/swɪm/Bơi
Swing (v)/swɪŋ/Đu, đánh đu
Ride (v)/raid/Đi, cưỡi, lái
Table tennis (n) /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/Bóng bàn
Volleyball (n)/ˈvɒl.i.bɔːl/Bóng chuyền
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 5: Can you swim?

Với chủ đề này, bạn sẽ được làm quen với các mẫu câu hỏi Bạn có thể/không thể làm gì?, Bạn thường làm gì sau giờ học?, Bạn thường thực hiện hoạt động này với ai?

Câu hỏiCâu trả lời
Can you … (swim/dance/play badminton/…)?
Bạn có thể … (bơi/nhảy/chơi cầu lông/…) không?
Yes, I can/No, I can’t.
Có, tôi có thể/Không, tôi không thể.
What do you play/do after school?
Bạn thường làm gì sau giờ học?
I often … (play the piano/skate/cook/…)
Tôi thường … (chơi đàn piano/trượt băng/nấu ăn/…)
Who do you … (play table tennis/swim/skate/…) with?
Bạn thường … (chơi bóng bàn/bơi/trượt băng/…) với ai?
I play with … (my mother/brother/friends/…)
Tôi thường chơi với … (mẹ của tôi/anh trai của tôi/các bạn của tôi/…)

Nối tiếp với chủ điểm đầu tiên của Sách tiếng Anh 4 tập 1 là chủ điểm thứ 2 “Me and My School”. Tương tự với chủ điểm 1, trong chủ điểm này sẽ có 5 bài học.

Unit 6: Where’s your school?

Làm sao để miêu tả địa điểm của một nơi nào đó bằng tiếng Anh? Hãy theo dõi ngay Unit 6: “Where’s your school?” (Trường của bạn ở đâu?) để có câu trả lời các câu hỏi liên quan đến địa điểm như Bạn ở đâu? Bạn học ở trường nào? Bạn học ở lớp nào? … nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Address (n) /əˈdres/Địa chỉ
Class (n) /klɑːs/Lớp, lớp học
District (n) /ˈdɪs.trɪkt/Quận, huyện
Road (n) /rəʊd/Con đường
School (n) /skuːl/Trường, ngôi trường
Street (n) /striːt/Phố, đường phố
Study (v)/ˈstʌd.i/Học
Village (n) /ˈvɪl.ɪdʒ/Ngôi làng, làng, xóm
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 6: Where’s your schoo

Đừng quên sử dụng các mẫu câu sau để hỏi về địa điểm của trường, lớp nhé!

Câu hỏiCâu trả lời
Where is your school?
Trường của bạn ở đâu?
My school is in + (Street/Village/District/…)
Trường của mình ở + (đường/làng/quận,huyện/…)

Ví dụ: It is in District 3.
Nó ở Quận 3.
What class are you in?
Bạn học lớp nào?
I am in class + tên lớp.
Mình học ở lớp + tên lớp.

Ví dụ: I am in class 4B.
Mình học ở lớp 4B.
Which floor is your class on?
Lớp của bạn ở tầng lầu nào?
It’s on the first/second/third/… floor.
Nó ở tầng thứ nhất/thứ 2/thứ 3/…

Bạn có thể tự tạo một tấm thẻ học sinh đậm chất FLYER cho bản thân bằng cách in hình dưới đây ra và điền các thông tin vào chỗ trống:

Unit 7: What do you like doing?

Bạn thường làm gì khi có thời gian rảnh? Có những bạn sẽ thích đọc truyện tranh, có những bạn lại thích chơi các môn thể thao ngoài trời, … Đến với Unit 7: “What do you like doing?” (Bạn thích làm gì?), bạn sẽ được học các từ vựng miêu tả sở thích của bản thân. Chủ đề về sở thích cá nhân cũng là 1 chủ đề phổ biến trong tiếng Anh đó!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Bike (n)  /baɪk/Xe đạp
Chess (n) /tʃes/Cờ vua
Collect (v)/kəˈlekt/Sưu tầm, thu lượm
Comic book (n)  /ˈkɒm.ɪk bʊk/Truyện tranh
Cool (adj)/ku:l/Vui vẻ
Drum (n) /drʌm/Cái trống
Fly (v)/flaɪ/Bay
Hobby (n) /ˈhɒb.i/Sở thích
Kite (n) /kaɪt/Con diều
Model (n) /ˈmɒd.əl/Mô hình
Penfriend (n) /ˈpen.frend/Bạn (qua thư từ)
Plant (v)/plɑːnt/Trồng
Read (v)/ri:d/Đọc
Ride (v)/raɪd/Lái (xe đạp, xe máy)
Sail (v)/seɪl/Đi tàu thủy/ thuyền buồm
Stamp (n) /stæmp/Con tem
Swim (v)/swim/Bơi
Take (v)/teɪk/Cầm, nắm, giữ
Tree (n) /tri:/Cây cối, cây
TV (n) /ˌtiːˈviː/Ti vi
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 7: What do you like doing?

Bạn hãy sử dụng các mẫu câu dưới đây để hỏi đáp về chủ đề này nhé!

Câu hỏiCâu trả lời
What do you like doing?
Bạn thích làm gì?
I like … (watching TV/listening to music/taking photographs/…)
Tôi thích … (xem TV/nghe nhạc/chụp hình…)
What is your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
My hobby is … (playing badminton/collecting stamps/ riding a bike/…)
Sở thích của tôi là … (chơi cầu lông/thu hoạch tem/ chạy xe đạp/…)
What do you often do after school/ in your free time?
Bạn thường làm gì sau giờ học/trong thời gian rảnh?
I often read comic books/plant the tree/…
Tôi thường đọc truyện tranh/trồng cây/…
Who do you … (watch TV/sail/fly a kite/…) with?
Bạn … (xem TV/đi tàu thủy/thả diều/…) cùng với ai?
I often … (watch TV/sail/fly a kite/…) with my friends/sister/father/…
Tôi thường … (xem TV/đi tàu thủy/thả diều/…) cùng với bạn bè/chị gái/bố/… của tôi.

Unit 8: What subjects do you have today? 

Ngày ngày cắp sách đến trường để học các môn học thú vị khác nhau, vậy bạn có biết tên tiếng Anh của các môn học trên thời khóa biểu của mình không nào? Đến với Unit 8: “What subjects do you have?” (Hôm nay bạn có môn học gì?), bạn sẽ có thể tự tin giới thiệu các môn học có trong một ngày của mình bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Art (n) /ɑːt/Môn Mỹ thuật
Every day (adv)/ˈev.ri.deɪ/Hàng ngày, mỗi ngày
IT (Information Technology) (n) /aɪ ti:/Tin học (môn Công nghệ Thông tin)
Maths (n) /mæθs/Môn Toán 
Music (n) /ˈmjuː.zɪk/Môn Âm nhạc
Once (adv)/wʌns/Một lần
PE (Physical Education) (n) /ˌpiːˈiː/Môn Thể dục (môn Giáo dục thể chất)
Science (n) /ˈsaɪ.əns/Môn Khoa học
Subject (n) /ˈsʌb.dʒekt/Môn học
Time (n) /taɪm/Lần
Twice (adv)/twaɪs/Hai lần
Vietnamese (n) /ˌvjet.nəˈmiːz/Môn Tiếng Việt
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 8: What subjects do you have today?

Một số câu hỏi đáp về chủ đề này bao gồm:

Câu hỏiCâu trả lời
What subjects do you have today?
Hôm nay bạn có môn học gì
I have … (PE/Music/Science/…)
Hôm nay bạn có môn học gì
What subject do you like?
Bạn thích môn học nào?
I like … (Vietnamese/English/Art/…)
Tôi thích … (môn Tiếng Việt/Tiếng Anh/Mỹ thuật/…)
When do you have … (IT/Maths/Music/…)?
Khi nào bạn có môn … (Tin học/Toán/Âm nhạc/…)?
I have … (IT/Maths/Music/…) on … (Monday/Tuesday/Wednesday/…)
Tôi có … (Tin học/Toán/Âm nhạc/…) vào … (thứ Hai/thứ Ba/thứ Tư/…)

Unit 9: What are they doing?

Đến với Unit 9: “What are they doing?” (Họ đang làm gì?), FLYER sẽ giới thiệu với bạn một số từ vựng diễn tả hoạt động và cách diễn tả các hoạt động ấy bằng thì hiện tại tiếp diễn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Dictation (n) /dɪkˈteɪ.ʃən/bài chính tả
Exercise (n) /ˈek.sə.saɪz/bài tập
Listen (v)/ˈlɪs.ən/nghe
Make (v)/meɪk/làm
Mask (n) /mɑːsk/cái mặt nạ
Paint (v)/peɪnt/tô màu
Paper (n) /ˈpeɪ.pər/giấy
Plane (n) /pleɪn/máy bay
Puppet (n) /ˈpʌp.ɪt/con rối
Text (n) /tekst/bài đọc
Video (n) /ˈvɪd.i.əʊ/băng/phim video
Watch (v)/wɒtʃ/xem, theo dõi
Write (v)/raɪt/viết
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 9: What are they doing?

Bạn hãy sử dụng các mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What is he/she doing
Anh ấy/Cô ấy đang làm gì vậy?
He/She is … (painting/watching a video/…)
Anh ấy/Cô ấy đang … (tô màu/xem video/ …)
What are they doing?
Họ đang làm gì vậy?
They are … (reading books/listening to music/…)
Họ đang … (đọc sách/nghe nhạc/…)

Unit 10: Where were you yesterday?

Làm sao để nói “Hôm qua mình đã đi sở thú chơi đó!” bằng tiếng Anh nhỉ? Với Unit 10: “Where were you yesterday?” (Hôm qua bạn đã ở đâu?), bạn sẽ học được các từ vựng về địa điểm và thì quá khứ đơn để diễn tả các hoạt động đã xảy ra trong quá khứ. 

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Beach (n)/biːtʃ/Bãi biển
Dishes (n)/dɪʃiz/Bát đĩa
Flower (n)/flaʊər/Hoa
Home (n)/həʊm/Nhà, chỗ ở
Homework (n)/ˈhəʊm.wɜːk/Bài tập về nhà
Library (n)/ˈlaɪ.brər.i/Thư viện
Radio (n)/ˈreɪ.di.əʊ/Đài radio
Wash (v)/wɒʃ/Rửa, giặt
Water (v)/ˈwɔː.tər/Tưới
Yesterday/ˈjes.tə.deɪ/Hôm qua
Zoo (n)/zu:/Bách thú, sở thú
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 10: Where were you yesterday?

Hãy lưu ý đến dạng quá khứ của các động từ để tránh mắc lỗi ngữ pháp nhé:

Động từ nguyên thểĐộng từ quá khứ
BuyBought 
DoDid
GoWent 
PaintPainted
PlantPlanted
Play Played
ReadRead
SeeSaw
SwimSwam
WatchWatched
Dạng quá khứ của 1 số động từ

Hãy vận dụng các từ vựng trên để sử dụng với các mẫu câu hỏi đáp sau nhé:

Câu hỏiCâu trả lời
Where were you yesterday?
Hôm qua bạn đã ở đâu?
I was … (at the playground/on the beach/…)
Tôi đã ở … (khu vui chơi/bãi biển/…)
What did you do yesterday?
Hôm qua bạn đã làm gì?
I … (listened to the radio/played football/went swimming/…)
Tôi đã … (nghe đài radio/chơi bóng đá/đi bơi/…)

3. Từ vựng tiếng Anh lớp 4 kỳ 2 (MỚI)

Tiếp nối sau tập 1, Sách tiếng Anh 4, tập 2 sẽ nói về 2 chủ điểm “Me and My Family” (Tôi và Gia đình tôi) và “Me and the World Around” (Tôi và thế giới xung quanh). Tương tự với tập 1, mỗi chủ điểm trong tập 2 sẽ có 5 đơn vị bài học tương ứng.

Unit 11: What time is it?

Đến với Unit 11: “What time is it?” (Bây giờ là mấy giờ rồi?), bạn sẽ được học và làm quen với các từ vựng và mẫu câu hỏi về thời gian, cũng như các từ vựng về một số hoạt động hàng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Afternoon (n)/ˌɑːf.təˈnuːn/Buổi chiều
A.M (n) /ei.em/Buổi sáng (trước buổi trưa)
Breakfast (n)/ˈbrek.fəst/Buổi sáng, bữa điểm tâm
Cook (v)/kʊk/Nấu
Dinner (n)/ˈdɪn.ər/Buổi ăn tối, bữa cơm tối 
Evening (n)/ˈiːv.nɪŋ/Buổi tối
Get up (v) /get ʌp/Thức dậy
Go (v)/ɡəʊ/Đi
Go to bed (v)/ɡəʊ tu: bed/Đi ngủ
Go to school (v)/ɡəʊ tu: sku:l/Đến trường, đi học
Go home (v)/ɡəʊ həʊm/Về nhà
Have (breakfast/lunch/dinner) (v)/hæv/Ăn (sáng/ trưa / tối)
Late (adv)/leɪt/Muộn, chậm, trễ
Lunch (n)/lʌntʃ/Bữa ăn trưa
Morning (n)/ˈmɔː.nɪŋ/Buổi sáng
O’clock (n) /əˈklɒk/(chỉ) giờ
Noon (n)/nu:n/Buổi trưa
P.M (n)/pi:.em/Buổi chiều tối (sau buổi trưa)
Start (v)/stɑːt/Bắt đầu
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 11: What time is it?

Để hỏi về thời gian, bạn hãy sử dụng những mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What time is it?/What’s the time?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
It’s + (time).
– Bây giờ là + (thời gian).

Ví dụ: It’s 8 o’clock.
Bây giờ là 8 giờ rồi.

Nếu muốn hỏi về các hoạt động thường ngày, hãy sử dụng mẫu câu như sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What time do you … (go to school/have lunch/get up/…)?
Mấy giờ thì bạn … (đi học/ăn trưa/…)?

Ví dụ:
– What time do you cook dinner?
Mấy giờ thì bạn nấu bữa tối?

– What time do you go to bed?
Mấy giờ thì bạn đi ngủ?
I … (go to school/have lunch/get up/…) at + (time).
Tôi … (đi học/ăn trưa/…) vào + (thời gian).

Ví dụ:
– I cook dinner at half past 6.
Tôi nấu bữa tối vào 6h rưỡi.

– I go to sleep at 10:00 PM.
Tôi đi ngủ lúc 10h đêm.

Unit 12: What does your father do?

Chủ đề nghề nghiệp luôn là một chủ đề thú vị. Với Unit 12: “What does your father do?” (Bố của bạn làm nghề gì?), bạn sẽ được biết thêm các từ vựng miêu tả nghề nghiệp bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được học các mẫu câu hỏi đáp về chủ đề nghề nghiệp.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Clerk (n)/klɑːk/Nhân viên văn phòng
Doctor (n)/ˈdɒk.tər/Bác sĩ
Driver (n) /ˈdraɪ.vər/Lái xe, tài xế
Factory (n)/ˈfæk.tər.i/Nhà máy
Farmer (n) /ˈfɑː.mər/Nông dân
Field (n)/fiːld/Cánh đồng, đồng ruộng
Office (n)/ˈofis/Văn phòng
Hospital (n)/ˈhɒs.pɪ.təl/Bệnh viện
Nurse (n)/nɜːs/Y tá
Student (n)/ˈstjuː.dənt/Học sinh, sinh viên
Uncle (n)/ˈʌŋ.kəl/Bác, chú, cậu 
Worker (n) /ˈwɜː.kər/Công nhân
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 12: What does your father do?

Những từ vựng chỉ nghề nghiệp trong tiếng Anh thật đa dạng và phong phú phải không nào? Bây giờ, bạn hãy xem qua các mẫu câu hỏi về nghề nghiệp của ai đó dưới đây nhé!

Câu hỏiCâu trả lời
What does your … (mother/father/aunt/…) do?
(Mẹ/Bố/Dì/…) của bạn làm nghề gì
He/She is a … (doctor/worker/farmer/…)?
(Mẹ/Bố/Dì/…) của tôi là … (bác sĩ/công nhân/nông dân/…)
Where does he/she work?
Cô ấy/Chú ấy/Anh ấy làm việc ở đâu?
He/She works in the … (office/hospital/field/…)Cô ấy/Chú ấy/Anh ấy làm việc ở … (văn phòng/bệnh viện/đồng ruộng/…)

Unit 13: Would you like some milk?

Chủ đề về đồ ăn – thức uống luôn là một chủ đề hấp dẫn với chúng ta. Khi học Unit 13: “Would you like some milk?” (Bạn có muốn 1 chút sữa không?), bạn sẽ được “đắm chìm” trong những từ vựng về món ăn, thức uống cực kỳ ngon lành và hấp dẫn. 

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Beef (n) /biːf/Thịt bò
Bread (n) /bred/Bánh mì
Chicken (n) /ˈtʃɪk.ɪn/Thịt gà
Fish (n)/fɪʃ/
Leaf (n) /li:f/Lá cây
Lemonade (n) /ˌlem.əˈneɪd/Nước chanh
Milk (n)/mɪlk/Sữa
Noodle (n)/ˈnuː.dəl/Mì ăn liền
Pork (n)/pɔːk/Thịt heo, thịt lợn
Rice (n) /raɪs/Gạo, lúa, cơm
Vegetable (n)/ˈvedʒ.tə.bəl/Rau
Water (n) /ˈwɔː.tər/Nước
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Would you like some milk?

Bạn hãy áp dụng ngay mẫu câu sau nhé:

Câu hỏiCâu trả lời
What’s your favorite food/drink?
Đồ ăn/Thức uống yêu thích của bạn là gì?
It’s … (beef/milk/noodle/…)
Là … (thịt bò/sữa/mì/…)
What do you want to eat/drink?
Bạn muốn ăn/uống gì
I want some … (chicken/lemonade/fish/…), please.
Tôi muốn một ít … (thịt gà/nước chanh/cá/…), làm ơn.
Would you like some … (rice/water/bread/…)?
Bạn có muốn 1 chút … (cơm/nước/bánh mì/…) không?
Yes, please./No. thanks.
Vâng, làm ơn./ Không, cảm ơn.

Unit 14: What does he look like?

Chúng ta thường sử dụng tính từ để miêu tả vẻ ngoài của một sự vật, sự việc hoặc người nào đó. Qua Unit 14: “What does he look like?” (Anh ấy trông như thế nào?), bạn sẽ được học về các tính từ để miêu tả ngoại hình. Bên cạnh đó, FLYER sẽ giới thiệu thêm với bạn về phép so sánh trong tiếng Anh nữa đó!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Big (adj)/bɪɡ/To, lớn, bự
Old (adj)/əʊld/Già
Short (adj)/ʃɔːt/Ngắn, thấp, lùn
Slim (adj)/slɪm/Mảnh khảnh, thon thả
Small (adj)/smɔːl/Nhỏ, bé
Strong (adj)/strɒŋ/Mạnh mẽ, khỏe mạnh
Tall (adj)/tɔːl/Cao
Thick (adj)/θɪk/Dày, mập
Thin (adj)/θɪn/Mỏng, mảnh, ốm
Young (adj)/jʌŋ/Trẻ trung
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 14: What does he look like?

Hãy áp dụng ngay mẫu câu sau để đặt câu hỏi về ngoại hình nhé:

Câu hỏiCâu trả lời
What does he/she look like?
Anh ấy/Cô ấy trông như thế nào?
He’s/She’s … (short/slim/young/…)
Anh ấy/Cô ấy … (thấp/mảnh khảnh/trẻ/…)
What do they look like?
Họ trông như thế nào?
They are … (strong/old/thin/…)
Họ … (khỏe mạnh/già/ốm/…)

Phép so sánh hơn trong tiếng Anh là 1 kiến thức khá mới lạ với nhiều bạn học sinh. Nhưng bạn đừng lo nhé vì chỉ cần tập trung và ghi nhớ thì sẽ vận dụng được phần kiến thức này dễ dàng thôi!

Ở đây, bạn sẽ cần phải ghi nhớ dạng so sánh hơn của các tính từ ngắn:

Tính từ ngắnSo sánh hơn
BigBigger
FatFatter
OldOlder
ShortShorter
Small Smaller
Strong Stronger
TallTaller
ThinThinner
WeakWeaker
YoungYounger 
Dạng so sánh hơn của 1 số tính từ ngắn

Unit 15: “When’s Children’s Day?” 

Các dịp lễ và ngày hội luôn là những dịp khiến nhiều bạn mong chờ và yêu thích vì sẽ được tha hồ vui chơi, ăn thật nhiều bánh kẹo, mặc những bộ đồ thật đẹp … Qua Unit 15: “When’s Children’s Day?” (Tết Thiếu nhi vào ngày nào?), bạn sẽ được học các từ vựng tiếng Anh về những ngày lễ, kỳ nghỉ phổ biến trong năm nhé!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Banh chung (n)Bánh chưng
Celebration (n)/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/Lễ mừng, sự ăn mừng
Children’s Day (n) /ˈtʃɪl.drənz dei/Quốc tế Thiếu Nhi
Christmas (n)/ˈkrɪs.məs/Lễ Giáng sinh
Clothes (n)/kləʊðz/Trang phục, quần áo
Decorate (v)/ˈdek.ə.reɪt/Trang trí, trang hoàng
Display (v)/diˈsplei/Trưng bày
Festival (n)/ˈfes.tɪ.vəl/Ngày hội, lễ hội
Fireworks display (n)/ˈfɑɪərˌwɜrks dɪˈspleɪ/Trình diễn pháo hoa
Grandparents (n) /ˈɡræn.peə.rənts/Ông, bà
Holiday (n)/ˈhɒl.ə.deɪ/Ngày nghỉ, ngày lễ
House (n)/haʊs/Ngôi nhà
Join (v)/dʒɔɪn/Tham gia, tham dự
Lucky money (n) /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/Tiền mừng tuổi, tiền lì xì
Make (v)/meik/Làm 
Nice (adj)/naɪs/Tốt, đẹp
New Year (n)/njuː jiə/Năm mới
Relative (n)/ˈrel.ə.tɪv/Họ hàng, bà con
Smart (adj)/sma:t/Lịch sự, lịch lãm
Teacher’ Day (n)/ˈtiː.tʃərz dei/Ngày Nhà Giáo
Tet  (n)/tet/Ngày Tết
Visit (n)/ˈvɪz.ɪt/Viếng thăm
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 15: “When’s Children’s Day?” 

Bạn hãy sử dụng mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
When is + (festival name)?
Khi nào + (tên lễ hội) diễn ra vậy?

Ví dụ: When is Christmas?
Khi nào lễ Giáng Sinh diễn ra vậy?
It’s on the …
Nó diễn ra vào … 

Ví dụ: It’s on the 24th of December.
Nó diễn ra vào ngày 24 của tháng 12.
What do you do at/on + (festival name)?
Bạn thường làm gì vào + (tên lễ hội)?

Ví dụ: What do you do on Tet?
Bạn thường làm gì vào lễ Tết?
I …
Tôi …

Ví dụ: I eat banh chung and receive lucky money.
Tôi ăn bánh chưng và nhận tiền lì xì.

“Me and the World Around” là chủ điểm cuối cùng trong chương trình tiếng Anh lớp 4 của Học kỳ II. Tương tự như các chủ điểm khác, “Me and the World Around” có 5 bài học tổng cộng.

Unit 16: Let’s go to the bookshop

Làm thế nào để rủ bạn bè hoặc anh chị em đi xem phim hay đi đến hồ bơi cùng với mình bằng tiếng Anh? Với Unit 16: “Let’s go to the bookshop” (Hãy cùng đi đến hiệu sách), bạn sẽ biết cách nói ra lời mời, lời đề nghị và cách đáp lại lời mời, lời đề nghị bằng tiếng Anh. Ngoài ra, bạn cũng sẽ được học về cách hỏi lý do và cách trả lời qua bài học này. 

Từ vựngPhiên âmNghĩa
After that (adv)/ˈɑːf.tər ðæt/Sau đó
Bakery (n)/ˈbeɪ.kər.i/Tiệm bánh, cửa hàng bánh
Bookshop (n)/ˈbʊk.ʃɒp/Hiệu sách, cửa hàng sách
Busy (adj)/ˈbɪz.i/Bận rộn, bận
Buy (v)/bai/Mua
Chocolate (n)/ˈtʃɒk.lət/Sô-cô-la
Cinema (n)/ˈsɪn.ə.mə/Rạp chiếu phim
Film (n)/fɪlm/Phim
Finally (adv)/ˈfaɪ.nəl.i/Cuối cùng
First (adv)/ˈfɜːst/Trước tiên, đầu tiên
Hungry (adj)/ˈhʌŋ.ɡri/Đói
Medicine (n)/ˈmed.ɪ.sən/Thuốc
Supermarket (n)/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/Siêu thị
Sweet (adj)/swi:t/Kẹo
Sweet shop (n)/swi:t ʃɒp/Cửa hàng kẹo
Swimming pool (n)/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/Hồ bơi, bể bơi
Then (adv)/ðen/Sau đó, rồi thì
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 16: Let’s go to the bookshop

Bạn hãy thử áp dụng các mẫu câu giao tiếp dưới đây nhé:

Mẫu câuCâu trả lời
Let’s go to the … (sweet shop/supermarket/cinema/…)!
Hãy đi đến … (cửa hàng kẹo/ siêu thị/ rạp phim/…)!
Great idea./ Sorry, I’m busy.
Ý kiến hay đó./ Xin lỗi, tôi bận mất rồi.
Why do you want to go to the … (sweet shop/supermarket/cinema/…)?
Vì sao bạn muốn đi đến … (cửa hàng kẹo/siêu thị/rạp phim/…)?
Because I want to … (buy some candies/watch a film/…)
Vì tôi muốn … (mua 1 ít kẹo/xem 1 bộ phim/…)

Unit 17: How much is the T-shirt?

Khi mua sắm, mọi người thường chú ý đến giá cả. Qua Unit 17: “How much is the T-shirt?” (Cái áo thun giá bao nhiêu?), bạn sẽ được học các từ vựng về những món quần áo trong tủ đồ của mình và những mẫu câu hỏi đáp về giá cả.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Blouse (n)/blaʊz/Áo cánh
Dong (n)/dong/Đồng (đơn vị tiền Việt)
How much/haʊ mʌtʃ/Bao nhiêu
Jacket (n)/ˈdʒæk.ɪt/Áo khoác
Jeans (n)/dʒiːnz/Quần jean, quần bò
Jumper (n)/ˈdʒʌm.pər/Áo len chui đầu
Sandals (n)/ˈsæn.dəlz/Dép, xăng đan
Scarf (n)/skɑːf/Khăn quàng cổ
Shoes (n)/ʃuː/Giày
Skirt (n)/skɜːt/Cái váy
Shirt (n)/ʃɜːt/Áo sơ mi
T-shirt (n)/ˈtiː ʃɜːt/Áo thun, áo phông
Trousers (n)/ˈtraʊ.zəz/Quần tây, quần dài
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 17: How much is the T-shirt?

Để hỏi xem những món quần áo mà người khác đang mặc là gì, bạn hãy áp dụng mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What are you/they/we wearing?
Bạn/Họ/Chúng ta đang mặc gì vậy?
I am/They are/We are wearing a jacket/jeans/T-shirt/…
Tôi/Họ/Chúng ta đang mặc 1 áo khoác/quần jeans/áo thun/…
What is he/she wearing?
Cô ấy/Anh ấy đang mặc gì vậy?
He/She is wearing trousers/a scarf/…
Cô ấy/Anh ấy đang mặc quần tây/1 chiếc khăn quàng cổ/…

Dưới đây là mẫu câu hỏi đáp về giá cả bằng tiếng Anh:

Câu hỏiCâu trả lời
Đối với quần áo ở dạng số ít:
How much is the … (skirt/jumper/jacket/…)?
Cái (váy/áo len chui đầu/áo khoác/…) giá bao nhiêu vậy?

Ví dụ: How much is the scarf?
Cái khăn quàng cổ giá bao nhiêu vậy?
It’s …
Nó có giá là …

Ví dụ: It’s 50.000 dong.
Nó có giá là 50.000 đồng.
Đối với quần áo ở dạng số nhiều:
How much are the … (shoes/trousers/jeans/…)?
(Đôi giày/quần tây/quần jeans/…) có giá bao nhiêu vậy?

Ví dụ: How much are the sandals?
Đôi xăng đan có giá bao nhiêu vậy?
They’re …
Chúng có giá là …

Ví dụ: They’re 100.000 dong.
Chúng có giá là 100.000 đồng.

Unit 18: What’s your phone number?

Bạn có nhớ số điện thoại của bố mẹ mình không? Qua Unit 18: “What’s your phone number?” (Số điện thoại của bạn là gì?), bạn sẽ được học cách hỏi và trả lời về số điện thoại. Ngoài ra, bạn còn được học cách chấp nhận hoặc từ chối một lời mời bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Birthday present (n)/ˈbɜːθ.deɪ ˌprez.ənt/Quà sinh nhật
Complete (v)/kəmˈpliːt/Hoàn thành
Countryside (n)/ˈkʌn.tri.saɪd/Vùng quê, quê nhà, nông thôn
Free (adj)/fri:/Rảnh rỗi, rảnh
Go fishing (n)/ɡəʊ ˈfɪʃ.ɪŋ/Đi câu cá
Go for a picnic (n)/ɡəʊ fɔːr ə ˈpɪk.nɪk/Đi dã ngoại
Go for a walk (n)/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/Đi dạo bộ
Go skating (n)/ɡəʊ ˈskeɪ.tɪŋ/Đi trượt pa-tanh/ trượt băng
Mobile phone (n)      /ˌməʊ.baɪl ˈfəʊn/Điện thoại di động
Phone number (n)/ˈfəʊn ˌnʌm.bər/Số điện thoại
Photograph (n)/ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/Ảnh
Repeat (v)/rɪˈpiːt/Nhắc lại
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 18: What’s your phone number?

Bạn hãy sử dụng mẫu câu sau:

Câu hỏiCâu trả lời
What’s your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
It’s …
Là …
Would you like to …(go for a walk/go fishing/go skating/…)?
Bạn có muốn … (đi dạo/đi câu cá/đi trượt băng/…)?
I’d love to./Sorry, I can’t.
Tôi sẵn lòng./ Xin lỗi, tôi không thể đi.

Unit 19: What animal do you want to see?

Thật là thích thú khi được ngắm nhìn các loài động vật dù là trên tivi hay ngoài đời có phải không nào? Qua Unit 19: “What animal do you want to see?” (Bạn muốn thấy loài động vật nào?), bạn sẽ biết tên tiếng Anh của nhiều loài động vật khác nhau. Ngoài ra, bạn còn biết cách giải thích lý do tại sao mình yêu thích hoặc không thích một thứ gì đó bằng tiếng Anh nữa đó!

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Animal (n)/ˈæn.ɪ.məl/Loài vật, động vật
Bear (n)/beər/Gấu
Beautiful (adj)/ˈbjuː.tɪ.fəl/Đẹp, dễ thương
Crocodile (n)/ˈkrɒk.ə.daɪl/Con cá sấu
Dangerous (adj)/ˈdeɪn.dʒər.əs/Nguy hiểm
Elephant  (n)/ˈel.ɪ.fənt/Con voi
Enormous (adj)/ɪˈnɔː.məs/To lớn
Fast (adj)/fa:st/Nhanh
Kangaroo (n)/ˌkæŋ.ɡərˈuː/Con chuột túi
Monkey (n)/ˈmʌŋ.ki/Con khỉ
Scary (adj)/ˈskeə.ri/Làm sợ hãi, rùng rợn
Tiger (n)/ˈtaɪ.ɡər/ Con hổ, con cọp
Want (v)/wɒnt/Muốn
Wonderful (adj)/ˈwʌn.də.fəl/Tuyệt vời
Zebra (n)/ˈzeb.rə/Ngựa vằn
Zoo (n)/zu:/Sở thú
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 19: What animal do you want to see?

Dưới đây là mẫu câu hỏi đáp về loài động vật bạn muốn thấy:

Câu hỏiCâu trả lời
What animal do you want to see?
Bạn muốn thấy loài động vật nào?
I want to see the … (tiger/elephant/monkey/…)
Tôi muốn thấy … (hổ/voi/khỉ/…)
Why do you like/ don’t like it?
Vì sao bạn thích/ không thích con vật đó?
– I like … because ….
Tôi thích … bởi vì …

Ví dụ: I like the zebra because it is friendly.
Tôi thích ngựa vằn vì nó thân thiện.

– I don’t like … because …
Tôi không thích … bởi vì …

Ví dụ: I don’t like crocodile because it is dangerous.
Tôi không thích cá sấu vì nó nguy hiểm.

Unit 20: What are you going to do this summer?

Vậy là đã đến bài học cuối cùng của chương trình tiếng Anh lớp 4 rồi. Điều này cũng có nghĩa là những bài kiểm tra, bài thi cuối kì đang dần đến. Nhưng sau đó sẽ là thời gian mà ai cũng mong chờ nhất – và đó chính là kỳ nghỉ hè. Trong Unit 20: “What are you going to do this summer?” (Bạn sẽ làm gì vào mùa hè này?), bạn sẽ học các từ vựng về những hoạt động trong mùa hè, cũng như những mẫu câu hỏi đáp về dự định sắp tới của nhau. 

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Bay (n)/bei/Vịnh
Build (v)/bɪld/Xây dựng
Delicious (adj)/dɪˈlɪʃ.əs/Ngon
Expensive (adj)/ɪkˈspen.sɪv/Đắt
Go on a boat cruise (v)/ɡəu on ə bəut kruːz/Đi chơi bằng tàu thủy
Hotel (n)/həʊˈtel/Khách sạn
Prepare (v)/prɪˈpeər/Chuẩn bị
Sandcastle (n)/ˈsændˌkɑː.səl/Lâu đài cát
Sea (n)/si:/Biển
Seafood (n)/ˈsiː.fuːd/Đồ biển, hải sản
Stay (n)/stei/Ở, ở lại
Summer holiday (n)/ˈsʌm.ər ˈhɒl.ə.deɪ/Kì nghỉ hè 
Travel (v)/ˈtræv.əl/Đi (du lịch)
Trip (n)/trɪp/Chuyến đi
Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 20: What are you going to do this summer?

Nếu bạn muốn hỏi người khác sẽ đi đâu vào mùa hè này, hãy áp dụng mẫu câu này nhé:

Câu hỏiCâu trả lời
Where are you going this summer?
Bạn sẽ đi đâu vào mùa hè này?
I’m going to … (visit my hometown/the sea/…)
Tôi sẽ đi … (thăm quê/biển/…)
What are you going to do?
Bạn sẽ làm gì?
I’m going to … (build sandcastles/eat delicious seafood/…)
Tôi sẽ … (xây những lâu đài cát/ăn hải sản ngon/…)

4. Bài tập về từ vựng tiếng Anh lớp 4

Bạn mong muốn bản thân học tiếng Anh tốt hơn? Vậy thì đừng bỏ qua các bài tập tiếng Anh dưới đây nhé!

4.1. Nghe đoạn audio sau và điền từ nghe được vào chỗ trống

[qsm quiz=616]

4.2. Chọn đáp án phù hợp nhất cho các câu sau

[qsm quiz=617]

4.3. Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời phù hợp nhất

Hello, my name is Ben. I study at Le Quy Don Primary School. I’m from class 4B. I go to school from Monday to Friday. At school, I study Art, English, Science, Music, Maths, Vietnamese, PE, and IT. My favorite subject is IT.

Yesterday was Tuesday, so I went to school. I studied Maths, Art, and English. After school, I played football with my friends. Then I went home. In the evening, I watched TV with my family. After that, I read a book and went to bed.

[qsm quiz=618]

4.4. Điền các từ cho sẵn vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn dưới đây

[qsm quiz=620]

4.5. Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho các câu sau

[qsm quiz=622]

5. Tổng kết

Bài viết đã tổng hợp đầy đủ và chi tiết các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh của chương trình tiếng Anh lớp 4 trong sách giáo khoa mới. Hy vọng bài viết này sẽ có ích cho quá trình học tiếng Anh của bạn, giúp bạn hái được thật nhiều bông hoa điểm 10 trong năm học này.  

Để hỗ trợ việc học, hiểu và ghi nhớ các kiến thức trong chương trình tiếng Anh mới, bạn hãy ôn luyện với các đề thi trên Phòng luyện thi ảo FLYER. Với giao diện và các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, thi đua xếp hạng, … trải nghiệm ôn luyện tiếng Anh của bạn cũng sẽ độc đáo và đỡ nhàm chán hơn rất nhiều.

RELATED ARTICLES
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Most Popular

Recent Comments

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x